menu_book
見出し語検索結果 "số thuê bao" (1件)
số thuê bao
日本語
名契約者番号、加入者番号
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
swap_horiz
類語検索結果 "số thuê bao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "số thuê bao" (1件)
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)